扼腕叹息
—
Phân tích từ 扼腕叹息
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nắm cổ tay thở dài, ngậm ngùi nuối tiếc
Ví dụ (3)
错失良机令人扼腕叹息。
Bỏ lỡ cơ hội tốt khiến người ta ngậm ngùi thở dài.
看到珍贵文物损坏,大家扼腕叹息。
Thấy cổ vật quý giá hư hại, mọi người ngậm ngùi nuối tiếc.
面对他的突然离世,同伴们扼腕叹息。
Đối mặt trước sự ra đi đột ngột của anh ấy, các đồng nghiệp ngậm ngùi thở dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây