忍俊不禁
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bật cười không kiềm được, buồn cười nhịn không nổi
Ví dụ (3)
小丑的滑稽动作令人忍俊不禁。
Động tác hài hước của chú hề khiến người ta bật cười không nhịn được.
听到这个笑话,大家都忍俊不禁。
Nghe thấy câu chuyện cười này, mọi người đều bật cười nghiêng ngả.
看着弟弟可爱的模样,她忍俊不禁。
Nhìn dáng vẻ đáng yêu của em trai, cô ấy nhịn không được bật cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây