缺乏教养
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:thiếu giáo dục, thiếu gia giáo
Ví dụ (3)
在公共场所大声喧哗是缺乏教养的表现。
Nói to nơi công cộng là biểu hiện của sự thiếu giáo dục.
他的无礼行为让人觉得缺乏教养。
Hành vi vô lễ của anh ta khiến người khác cảm thấy thiếu gia giáo.
我们要做有礼貌的人,不能缺乏教养。
Chúng ta cần làm người lịch sự, không được thiếu giáo dục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây