慎重对待
—
Phân tích từ 慎重对待
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đối xử thận trọng, coi trọng cẩn trọng
Ví dụ (3)
面对重大决定,我们要慎重对待。
Đối mặt quyết định trọng đại, chúng ta cần cẩn trọng đối xử.
老师提醒学生慎重对待高考志愿。
Thầy giáo nhắc nhở học sinh thận trọng khi đăng ký nguyện vọng thi đại học.
公司对客户的反建议慎重对待。
Công ty đối xử thận trọng với ý kiến phản hồi của khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây