守恒定律
—
Phân tích từ 守恒定律
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:định luật bảo toàn
Ví dụ (3)
能量守恒定律是物理学基本规律。
Định luật bảo toàn năng lượng là quy luật cơ bản của vật lý học.
化学反应遵循质量守恒定律。
Phản ứng hóa học tuân theo định luật bảo toàn khối lượng.
物理课上老师演示了守恒定律实验。
Trong giờ vật lý cô giáo trình diễn thí nghiệm định luật bảo toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây