视同儿戏
—
Phân tích từ 视同儿戏
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:coi như trò đùa, xem nhẹ như trò trẻ con
Ví dụ (3)
安全生产绝不能视同儿戏。
Sản xuất an toàn quyết không thể coi như trò trẻ con.
他把纪律视同儿戏受到了处罚。
Anh ta xem kỷ luật như trò đùa nên đã bị xử phạt.
做决定要严肃,不能视同儿戏。
Đưa ra quyết định phải nghiêm túc, không thể xem nhẹ như đùa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây