密切合作
—
Gợi nhớ
Từ "密切合作" (mì qiè hé zuò) nghĩa là "hợp tác chặt chẽ", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 切 (qiē / qiè): cắt + 合 (hé / gě): hợp lại + 作 (zuò): làm.
Thành phần cấu tạo
密切合作
hợp tác chặt chẽ
宓
山
七
刀
亼
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:hợp tác chặt chẽ
Ví dụ (6)
两家公司在研发领域密切合作。
Hai công ty hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển.
两国将继续密切合作应对变化。
Hai nước sẽ tiếp tục hợp tác chặt chẽ ứng phó biến đổi.
团队成员密切合作完成任务。
Các thành viên nhóm hợp tác chặt chẽ hoàn thành nhiệm vụ.
这次项目的成功离不开大家的密切合作。
Thành công của dự án này không thể thiếu sự hợp tác chặt chẽ của mọi người.
两部门建立了密切合作的机制。
Hai bộ phận đã xây dựng cơ chế hợp tác khăng khít.
2
Danh từ
Nghĩa:sự hợp tác chặt chẽ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây