两条腿
—
Gợi nhớ
Từ "两条腿" (liǎng tiáo tuǐ) nghĩa là "hai cái chân, đôi chân", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 腿 (tuǐ): chân.
Thành phần cấu tạo
两条腿
hai cái chân, đôi chân
一
两内部
夂
木
月
退
Phân tích từ 两条腿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:hai cái chân, đôi chân
Ví dụ (3)
人类用两条腿走路。
Con người dùng hai chân đi bộ.
跑完马拉松,他的两条腿又酸又发软。
Chạy xong marathon, hai cái chân của anh ấy vừa mỏi vừa bủn rủn.
桌子坏了两条腿,立不稳。
Chiếc bàn hỏng mất hai chân, đứng không vững.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây