Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
两条腿
liǎng tiáo tuǐ
hai cái chân, đôi chân
Hán việt: lưỡng thiêu thoái
—

Gợi nhớ

Từ "两条腿" (liǎng tiáo tuǐ) nghĩa là "hai cái chân, đôi chân", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 腿 (tuǐ): chân.

Thành phần cấu tạo

两条腿
liǎng tiáo tuǐ
hai cái chân, đôi chân
一
两内部
夂
木
月
退

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:hai cái chân, đôi chân
Ví dụ (3)
rén lèi人类yòng用liǎng tiáo tuǐ zǒu两条腿走lù路。
Con người dùng hai chân đi bộ.
pǎo跑wán完mǎ lā sōng马拉松,tā他de的liǎng tiáo tuǐ两条腿yòu又suān酸yòu又fā ruǎn发软。
Chạy xong marathon, hai cái chân của anh ấy vừa mỏi vừa bủn rủn.
zhuō zi桌子huài坏le了liǎng tiáo tuǐ两条腿,lì bù wěn立不稳。
Chiếc bàn hỏng mất hai chân, đứng không vững.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây