头皮发麻
—
Phân tích từ 头皮发麻
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm tính từ
Nghĩa:da đầu tê dại, sởn tóc móc
Ví dụ (3)
看见地上成群的毒蛇,令人头皮发麻。
Nhìn thấy từng bầy rắn độc trên mặt đất khiến da đầu tê dại.
听到那个恐怖故事,她吓得头皮发麻。
Nghe câu chuyện kinh dị đó, cô ấy sợ tới mức da đầu tê dại.
巨大的噪音让人感到头皮发麻。
Tiếng ồn dữ dội khiến người ta cảm thấy da đầu sởn nổi gai rống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây