定睛一看
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhìn kỹ lại, nhìn chăm chú
Ví dụ (3)
我定睛一看,原来是多年的老朋友。
Tôi nhìn kỹ lại, hóa ra là người bạn cũ nhiều năm.
他定睛一看,地上有一枚硬币。
Anh ấy nhìn kỹ lại, trên mặt đất có một đồng xu.
小女孩定睛一看,发现了树上的小鸟。
Cô bé nhìn chăm chú, phát hiện một chú chim nhỏ trên cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây