交相辉映
—
Phân tích từ 交相辉映
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tỏa sáng lẫn nhau, tôn vinh lẫn nhau
Ví dụ (3)
节日夜晚,灯光与烟花交相辉映。
Đêm ngày lễ, ánh đèn và pháo hoa cùng nhau tỏa sáng lộng lẫy.
湖水与蓝天交相辉映,景色优美。
Nước hồ và bầu trời xanh tương chiếu lẫn nhau, phong cảnh tuyệt đẹp.
名胜古迹与现代建筑在城市里交相辉映。
Danh lam thắng cảnh và kiến trúc hiện đại tỏa sáng cùng nhau trong thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây