相互配合
—
Phân tích từ 相互配合
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:phối hợp lẫn nhau
Ví dụ (6)
队员们在比赛中相互配合,赢得了胜利。
Các đội viên trong trận đấu phối hợp lẫn nhau, giành được chiến thắng.
各部门需要相互配合才能高效工作。
Các bộ phận cần phối hợp lẫn nhau mới có thể làm việc hiệu quả cao.
医生和护士紧密相互配合救治病人。
Bác sĩ và y tá phối hợp chặt chẽ với nhau cứu chữa bệnh nhân.
团队之间的良好相互配合是成功的关键。
Sự phối hợp tốt lẫn nhau giữa các nhóm là chìa khóa của thành công.
这出戏剧的成功离不开演员们的相互配合。
Thành công của vở dịch kịch này không tách rời sự phối hợp của các diễn viên.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự phối hợp lẫn nhau
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây