独具慧眼
—
Gợi nhớ
Từ "独具慧眼" (dú jù huì yǎn) nghĩa là "có mắt tinh đời, nhãn quan độc đáo", ghép bởi: 独 (dú): độc lập + 具 (jù): sở hữu + 慧 (huì): trí tuệ + 眼 (yǎn): Mắt.
Thành phần cấu tạo
独具慧眼
có mắt tinh đời, nhãn quan độc đáo
犭
虫
目
八
彗
心
Phân tích từ 独具慧眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:có mắt tinh đời, nhãn quan độc đáo
Ví dụ (3)
投资人独具慧眼,看中了这个新项目。
Nhà đầu tư có mắt tinh đời, đã chấm trúng dự án mới này.
收藏家独具慧眼,在古玩市场发现了宝物。
Nhà sưu tầm có mắt tinh đời, đã phát hiện ra báu vật ở chợ đồ cổ.
感谢领导独具慧眼发掘了我的潜力。
Cảm ơn lãnh đạo có nhãn quan tinh tường phát hiện ra tiềm năng của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây