Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
清晰度
qīng xī dù
độ nét, độ rõ ràng
Hán việt: sảnh tích đạc
—

Gợi nhớ

Từ "清晰度" (qīng xī dù) nghĩa là "độ nét, độ rõ ràng", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng + 度 (dù / duó): độ.

Thành phần cấu tạo

清晰度
qīng xī dù
độ nét, độ rõ ràng
氵
青
日
析
广
廿

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:độ nét, độ rõ ràng
Ví dụ (3)
zhè zhāng这张zhào piàn照片de的qīng xī dù清晰度fēi cháng非常gāo高,xì jié细节qīng xī kě jiàn清晰可见。
Bức ảnh này độ nét rất cao, chi tiết thấy rõ mồn một.
tiáo zhěng调整diàn shì电视shè zhì设置kě yǐ可以tí gāo提高tú xiàng图像de的qīng xī dù清晰度。
Điều chỉnh cài đặt tivi có thể nâng cao độ nét của hình ảnh.
tōng huà通话shēng yīn声音de的qīng xī dù清晰度duì yú对于yuǎn chéng远程huì yì会议hěn很zhòng yào重要。
Độ rõ ràng của âm thanh cuộc gọi rất quan trọng đối với cuộc họp từ xa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây