清晰度
—
Gợi nhớ
Từ "清晰度" (qīng xī dù) nghĩa là "độ nét, độ rõ ràng", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng + 度 (dù / duó): độ.
Thành phần cấu tạo
清晰度
độ nét, độ rõ ràng
氵
青
日
析
广
廿
Phân tích từ 清晰度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ nét, độ rõ ràng
Ví dụ (3)
这张照片的清晰度非常高,细节清晰可见。
Bức ảnh này độ nét rất cao, chi tiết thấy rõ mồn một.
调整电视设置可以提高图像的清晰度。
Điều chỉnh cài đặt tivi có thể nâng cao độ nét của hình ảnh.
通话声音的清晰度对于远程会议很重要。
Độ rõ ràng của âm thanh cuộc gọi rất quan trọng đối với cuộc họp từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây