充满生机
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:tràn đầy sức sống
Ví dụ (3)
春天到了,大地一片充满生机的景象。
Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn ngập khung cảnh tràn đầy sức sống.
经过调理,他的身体重新变得充满生机。
Trải qua điều trị dưỡng sức, cơ thể anh ấy lại trở nên tràn đầy sức sống.
这些绿植让办公室充满了生机。
Những cây xanh này làm cho văn phòng tràn ngập sức sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây