坚守阵地
—
Gợi nhớ
Từ "坚守阵地" (jiān shǒu zhèn dì) nghĩa là "giữ vững trận địa", ghép bởi: 坚 (jiān): Kiên cố + 守 (shǒu): Bảo vệ + 阵 (zhèn): Trận đội + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
坚守阵地
giữ vững trận địa
又
土
宀
寸
阝
车
Phân tích từ 坚守阵地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giữ vững trận địa
Ví dụ (3)
战士们接到的命令是坚守阵地直到最后。
Các chiến sĩ nhận lệnh là kiên trì giữ vững trận địa cho đến phút cuối.
面对大风大雪,门卫依然坚守阵地。
Đối mặt gió to tuyết lớn, chú bảo vệ vẫn kiên trì giữ vững vị trí.
无论遇到什么困难,我们都要坚守阵地。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải giữ vững trận địa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây