藏身之处
—
Phân tích từ 藏身之处
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nơi ẩn nấp, chỗ trốn
Ví dụ (3)
小猫在树林里找到了一个隐蔽的藏身之处。
Chú mèo nhỏ đã tìm được một nơi ẩn nấp kín đáo trong rừng cây.
警察抓获了潜逃多年的嫌犯,毁掉了他的藏身之处。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm lẩn trốn nhiều năm, phá hủy nơi ẩn nấp của anh ta.
这里山高林密,是野兽绝佳的藏身之处。
Ở đây núi cao rừng rậm, là nơi ẩn nấp tuyệt vời của dã thú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây