高速运转
—
Phân tích từ 高速运转
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hoạt động tốc độ cao, vận hành thần tốc
Ví dụ (6)
机器在工厂里昼夜高速运转。
Máy móc trong nhà máy hoạt động với tốc độ cao ngày đêm.
为了按时交货,整个团队正在高速运转。
Để giao hàng đúng giờ, toàn bộ đội ngũ đang hoạt động với tốc độ cao.
服务器在大流量下依然保持高速运转。
Máy chủ dưới lưu lượng lớn vẫn duy trì hoạt động tốc độ cao.
设备长时间的高速运转需要定期加润滑油。
Sự hoạt động tốc độ cao thời gian dài của thiết bị cần định kỳ tra dầu bôi trơn.
高速运转可能会导致电机温度上升。
Sự hoạt động tốc độ cao có thể dẫn đến nhiệt độ động cơ tăng lên.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự hoạt động tốc độ cao, sự vận hành nhanh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây