鼓足勇气
—
Phân tích từ 鼓足勇气
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dồn hết dũng khí, lấy hết can đảm
Ví dụ (3)
他鼓足勇气向她表白。
Anh ấy dồn hết dũng khí tỏ tình với cô ấy.
小明鼓足勇气登上讲台发言。
Tiêu Minh lấy hết can đảm bước lên bục phát biểu.
只要鼓足勇气,就能克服困难。
Chỉ cần dồn hết dũng khí là có thể vượt qua khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây