传统模式
—
Phân tích từ 传统模式
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:mô hình truyền thống
Ví dụ (3)
这家企业打破了传统的管理模式。
Doanh nghiệp này đã phá vỡ mô hình truyền thống.
传统模式已经无法满足现代需求。
Mô hình truyền thống đã không thể đáp ứng nhu cầu hiện đại.
他们依然沿用着传统的教学模式。
Họ vẫn tiếp tục sử dụng mô hình giảng dạy truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây