支持不住
—
Phân tích từ 支持不住
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:gánh không nổi, chịu không nổi
Ví dụ (3)
他工作了太久,身体快支持不住了。
Anh ấy làm việc quá lâu, cơ thể sắp chịu không nổi rồi.
在强大的压力下,他差点支持不住。
Dưới áp lực mạnh mẽ, anh ấy suýt chút nữa chịu không nổi.
如果感觉支持不住,就及时休息。
Nếu cảm thấy chịu không nổi, hãy nghỉ ngơi kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây