军费开支
—
Phân tích từ 军费开支
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chi phí quân sự, ngân sách quốc phòng
Ví dụ (3)
该国调整了今年的军费开支。
Nước này đã điều chỉnh ngân sách quân sự năm nay.
军费开支占据了财政预算的一部分。
Chi phí quân sự chiếm một phần trong ngân sách tài chính.
政府宣布适当控制军费开支。
Chính phủ tuyên bố kiểm soát thích hợp chi phí quân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây