令人吃惊
—
Phân tích từ 令人吃惊
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:khiến người ta kinh ngạc
Ví dụ (3)
这个消息真是令人吃惊。
Tin tức này thật khiến người ta kinh ngạc.
他在短时间内取得的进步令人吃惊。
Tiền bộ mà anh ấy đạt được trong thời gian ngắn thật khiến người ta kinh ngạc.
故事的结局令人吃惊。
Kết cục của câu chuyện thật khiến người ta giật mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây