威逼利诱
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:uy hiếp dụ dỗ, vừa đe dọa vừa mua chuộc
Ví dụ (3)
面对对手的威逼利诱,他绝不妥协。
Đối mặt với sự uy hiếp dụ dỗ của đối thủ, anh ấy quyết không thỏa hiệp.
歹徒试图威逼利诱证人改口。
Tên côn đồ tìm cách đe dọa mua chuộc nhân chứng đổi lời khai.
无论他人怎样威逼利诱,他都坚持真理。
Cho dù người khác uy hiếp dụ dỗ thế nào, anh ấy đều kiên trì sự thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây