保证系统
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hệ thống bảo đảm
Ví dụ (3)
企业建立了一套完备的安全保证系统。
Doanh nghiệp đã xây dựng một hệ thống bảo đảm an toàn hoàn chỉnh.
质量保证系统能确保产品符合标准。
Hệ thống bảo đảm chất lượng có thể đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
该系统为日常运行提供了有力支撑。
Hệ thống bảo đảm này cung cấp chỗ dựa vững chắc cho hoạt động hàng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây