锋芒毕露
—
Phân tích từ 锋芒毕露
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bộc lộ tài năng sắc sảo, hăng hái quá mức
Ví dụ (3)
年轻人聪明过人,但切忌锋芒毕露。
Người trẻ tuổi thông minh hơn người, nhưng tránh bộc lộ sắc sảo quá đà.
他在辩论赛中表现得锋芒毕露。
Anh ấy thể hiện vô cùng sắc sảo hăng hái trong cuộc thi tranh biện.
适度地锋芒毕露能让人看到你的才华。
Bộc lộ tài năng một cách chừng mực có thể làm người khác nhìn thấy tài năng của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây