两百万
—
Gợi nhớ
Từ "两百万" (liǎng bǎi wàn) nghĩa là "hai triệu (2.000.000)", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm + 万 (wàn / mò): một vạn.
Thành phần cấu tạo
两百万
hai triệu (2.000.000)
一
两内部
白
方 (biến thể)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:hai triệu (2.000.000)
Ví dụ (3)
这套房屋的售价为两百万。
Giá bán của căn nhà này là hai triệu nhân dân tệ.
该项目筹集到了两百万资金。
Dự án này đã huy động được hai triệu tiền vốn.
这条视频的播放量突破了两百万。
Lượt xem video này đã đột phá con số hai triệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây