心情急切
—
Phân tích từ 心情急切
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tâm trạng sốt ruột, nôn nóng
Ví dụ (3)
他心情急切地等待着录取通知书。
Anh ấy tâm trạng nôn nóng chờ đợi giấy báo trúng tuyển.
看到事故发生,救护人员心情急切地赶赴现场。
Thấy tai nạn xảy ra, nhân viên cấp cứu tâm trạng vội vã khẩn trương đến hiện trường.
游子心情急切地踏上了回家之路。
Người con xa xứ tâm trạng nôn nóng bước lên con đường trở về nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây