身怀绝技
—
Gợi nhớ
Từ "身怀绝技" (shēn huái jué jì) nghĩa là "sở hữu tuyệt kỹ siêu việt, mang võ công xuất sắc", ghép bởi: 身 (shēn): thân + 怀 (huái): Ôm ấp + 绝 (jué): cắt đứt + 技 (jì): Kỹ năng.
Thành phần cấu tạo
身怀绝技
sở hữu tuyệt kỹ siêu việt, mang võ công xuất sắc
身
忄
不
纟
色
扌
Phân tích từ 身怀绝技
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sở hữu tuyệt kỹ siêu việt, mang võ công xuất sắc
Ví dụ (3)
这位老艺人身怀绝技,擅长雕刻。
Vị nghệ nhân già này thân mang tuyệt kỹ, rất giỏi điêu khắc.
团队里每位成员都身怀绝技。
Mỗi thành viên trong đội ngũ đều sở hữu tuyệt kỹ riêng.
故事中的大侠身怀绝技,多次解救百姓。
Đại hiệp trong câu chuyện thân mang tuyệt kỹ, nhiều lần giải cứu trăm họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây