洞察力
—
Gợi nhớ
Từ "洞察力" (dòng chá lì) nghĩa là "sức quan sát tinh tường, khả năng thấu thị", ghép bởi: 洞 (dòng): Hang động + 察 (chá): Quan sát + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
洞察力
sức quan sát tinh tường, khả năng thấu thị
氵
同
宀
祭
力
Phân tích từ 洞察力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức quan sát tinh tường, khả năng thấu thị
Ví dụ (3)
优秀的领导者拥有敏锐的商业洞察力。
Người lãnh đạo ưu tú sở hữu sức quan sát tinh tường kinh doanh nhạy bén.
读书能够培养我们深入思考的洞察力。
Đọc sách có thể bồi dưỡng khả năng thấu thị suy nghĩ sâu sắc của chúng ta.
他凭着卓越的洞察力预见了市场变化。
Anh ấy dựa vào khả năng thấu thị vượt trội để dự đoán thay đổi thị trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây