开发资源
—
Phân tích từ 开发资源
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:khai thác tài nguyên, phát triển nguồn lực
Ví dụ (3)
合理开发资源有助于经济可持续发展。
Khai thác tài nguyên hợp lý có lợi cho phát triển kinh tế bền vững.
该地区在积极开发旅游资源。
Khu vực này đang tích cực khai thác tài nguyên du lịch.
开发资源时必须保护生态环境。
Khi khai thác tài nguyên nhất định phải bảo vệ môi trường sinh thái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây