逻辑程序
—
Phân tích từ 逻辑程序
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chương trình logic, trình tự logic
Ví dụ (3)
程序员编写了严密的逻辑程序。
Lập trình viên đã viết nên chương trình logic chặt chẽ.
按照逻辑程序办事能够避免错误。
Làm việc theo trình tự logic có thể tránh khỏi sai sót.
该软件靠一套逻辑程序控制设备。
Phần mềm này dựa vào một bộ chương trình logic để điều khiển thiết bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây