易于使用
yì yú shǐ yòng
dễ dàng sử dụng

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:dễ dàng sử dụng
Ví dụ (3)
zhèkuǎnruǎn jiànjiè miànjiǎn jié shǐ yòng使
Mẫu phần mềm này giao diện đơn giản, dễ dàng sử dụng.
chǎn pǐndeshè yīng gāi shǐ yòng使wèiyuán
Thiết kế sản phẩm nên lấy sự dễ dàng sử dụng làm nguyên tắc.
jiā zhǎng huānwèihái zigòu mǎi shǐ yòng使dexué gōng
Phụ huynh thích mua cho con cái những dụng cụ học tập dễ dàng sử dụng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây