不以人的意志为转移
—
Phân tích từ 不以人的意志为转移
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không phụ thuộc ý chí con người
Ví dụ (3)
历史发展的规律是不以人的意志为转移的。
Quy luật phát triển lịch sử là không phụ thuộc vào ý chí con người.
大自然的客观规律不以人的意志为转移。
Quy luật khách quan của tự nhiên không chuyển dời theo ý chí của con người.
事实的存在不以人的意志为转移。
Sự tồn tại của sự thật không phụ thuộc vào ý chí của con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây