体制改革
—
Phân tích từ 体制改革
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:cải cách thể chế
Ví dụ (3)
经济体制改革促进了生产力的发展。
Cải cách thể chế kinh tế đã thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất.
国家积极推进医疗体制改革。
Nhà nước tích cực đẩy mạnh cải cách thể chế y tế.
体制改革为企业注入了新的活力。
Cải cách thể chế đã bơm thêm sức sống mới cho doanh nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây