免税商店
—
Phân tích từ 免税商店
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng miễn thuế
Ví dụ (3)
游客在机场的免税商店购买纪念品。
Du khách mua quà kỷ niệm tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay.
免税商店里的商品价格相对便宜。
Giá hàng hóa trong cửa hàng miễn thuế tương đối rẻ.
凭护照可以在国际登机口的免税商店购物。
Dựa vào hộ chiếu có thể mua sắm tại cửa hàng miễn thuế cổng lên máy bay quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây