人头攒动
—
Phân tích từ 人头攒动
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:người đông nhung nhúc
Ví dụ (3)
节日里的步行街上人头攒动,非常热闹。
Trên phố đi bộ ngày lễ người người đông nhung nhúc, vô cùng náo nhiệt.
展台前人头攒动,大家都想一睹新产品。
Trước gian triển lãm người người chen chúc, ai cũng muốn ngắm nhìn sản phẩm mới.
车站候车室里人头攒动。
Trong phòng chờ xe ở bến bến xe người đông nhung nhúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây