时尚家居
—
Phân tích từ 时尚家居
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:đồ gia dụng thời trang
Ví dụ (3)
这家店专门经营时尚家居用品。
Cửa hàng này chuyên kinh doanh đồ dùng gia dụng thời trang.
时尚家居能够大幅提升生活品质。
Đồ gia dụng thời trang có thể nâng cao chất lượng cuộc sống rõ rệt.
展会上展出了许多充满设计的时尚家居。
Tại triển lãm trưng bày nhiều nội thất gia dụng thời trang tràn ngập tính thiết kế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây