批发商品
—
Phân tích từ 批发商品
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hàng hóa bán sỉ
Ví dụ (3)
这个市场专门提供各种批发商品。
Ngôi chợ này chuyên cung cấp các loại hàng hóa bán sỉ.
采购员在集市上批量购买批发商品。
Nhân viên thu mua mua theo lô hàng hóa bán sỉ tại chợ phiên.
批发商品的价格要显著低于零售价。
Giá của hàng hóa bán sỉ rẻ hơn đáng kể so với giá bán lẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây