亚洲各国
yà zhōu gè guó
các quốc gia Châu Á

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:các quốc gia Châu Á
Ví dụ (3)
fēng huìyāo qǐnglelái zhōu g gu dedài biǎo
Hội nghị thượng đỉnh đã mời các đại biểu đến từ các nước Châu Á.
zhōu guózàiwén huàmào shàngbǎo chíjǐn zuò
Các nước Châu Á duy trì hợp tác chặt chẽ trên mặt văn hóa và thương mại.
gāi jīnyòng zhī yuán zhōu guódejiào shì
Quỹ này dùng để viện trợ cho sự nghiệp giáo dục các nước Châu Á.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây