价格昂贵
jià gé áng guì
giá cả đắt đỏ

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:giá cả đắt đỏ
Ví dụ (3)
zhè jiànchún shǒu gōngzhì zuòde jià áng guì
Bộ lễ phục làm thủ công hoàn toàn này giá cả đắt đỏ.
suīr ánjià áng guìdànyīr án yǐnle duōmǎi jiā
Tuy rằng giá cả đắt đỏ, nhưng vẫn thu hút nhiều người mua.
jìn kǒudegāo duān tōng chángjià áng guì
Các thiết bị cao cấp nhập khẩu thông thường giá cả đắt đỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây