明显改善
—
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:cải thiện rõ rệt
Ví dụ (6)
经过治疗,他的身体状况明显改善。
Qua điều trị, tình trạng sức khỏe của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.
实施新方案后,工作效率明显改善。
Sau khi thực thi phương án mới, hiệu suất làm việc đã cải thiện rõ rệt.
当地的生态环境得到了明显改善。
Môi trường sinh thái tại địa phương đã được cải thiện rõ rệt.
数据显示,服务质量有了明显改善。
Dữ liệu hiển thị, chất lượng dịch vụ đã có sự cải thiện rõ rệt.
这次改革带来了明显的改善。
Đợt cải cách này đã mang lại sự cải thiện rõ rệt.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự cải thiện rõ rệt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây