面部轮廓
—
Phân tích từ 面部轮廓
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:đường nét khuôn mặt
Ví dụ (3)
他的面部轮廓非常清晰分明。
Đường nét khuôn mặt của anh ấy vô cùng rõ ràng góc cạnh.
化妆能使面部轮廓更加立体。
Trang điểm có thể làm đường nét khuôn mặt thêm phần thon gọn立体.
画家精准地勾勒出模特的面部轮廓。
Họa sĩ phác thảo chuẩn xác đường nét khuôn mặt của người mẫu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây