良好印象
—
Gợi nhớ
Từ "良好印象" (liáng hǎo yìn xiàng) nghĩa là "ấn tượng tốt đẹp", ghép bởi: 良 (liáng): Tốt + 好 (hǎo): tốt + 印 (yìn): in + 象 (xiàng): con voi.
Thành phần cấu tạo
良好印象
ấn tượng tốt đẹp
良
女
子
卩
爫
⺈
Phân tích từ 良好印象
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ấn tượng tốt đẹp
Ví dụ (3)
礼貌的举止能给面试官留下良好印象。
Cử chỉ lịch sự có thể để lại ấn tượng tốt đẹp cho người phỏng vấn.
城市干净整洁的环境给游客留下了良好印象。
Môi trường sạch sẽ gọn gàng của thành phố để lại ấn tượng tốt cho du khách.
第一次见面他就给人一种良好印象。
Lần đầu tiên gặp mặt anh ấy liền mang lại cho người ta ấn tượng tốt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây