Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抵抗力
dǐ kàng lì
sức đề kháng
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sức đề kháng
Ví dụ (3)
jiān chí坚持tǐ yù duàn liàn体育锻炼néng能yǒu xiào有效zēng qiáng增强shēn tǐ身体dǐ kàng lì抵抗力。
Kiên trì rèn luyện thể thao có thể tăng cường sức đề kháng cơ thể một cách hiệu quả.
hái zi孩子dǐ kàng lì抵抗力jiào ruò较弱,gǎn mào感冒jì jié季节yào要zhù yì注意bǎo nuǎn保暖。
Trẻ nhỏ sức đề kháng tương đối yếu, mùa cảm cúm cần chú ý giữ ấm.
jūn héng均衡de的yíng yǎng营养yǒu zhù yú有助于tí shēng提升miǎn yì免疫dǐ kàng lì抵抗力。
Dinh dưỡng cân bằng giúp ích cho việc nâng cao sức đề kháng miễn dịch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây