实施方案
shí shī fāng 'àn
phương án thực thi

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:phương án thực thi
Ví dụ (3)
xiàng zhì dìnglexiáng dexiàng shíshī fāng'àn
Tổ dự án đã lập ra phương án thực thi dự án chi tiết.
zhuān jiāduìgāigōng chéngdeshíshī fāng'ànjìn xínglelùn zhèng
Các chuyên gia tiến hành biện chứng đánh giá đối với phương án thực thi công trình này.
qǐngàn zhào zhǔndeshíshī fāng'ànyáng é zhí xíng
Xin hãy chấp hành nghiêm ngặt theo phương án thực thi đã được phê duyệt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây