推广站
—
Gợi nhớ
Từ "推广站" (tuī guǎng zhàn) nghĩa là "trạm khuyến nông/kỹ thuật", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà + 站 (zhàn): trạm.
Thành phần cấu tạo
推广站
trạm khuyến nông/kỹ thuật
扌
隹
广
立
占
Phân tích từ 推广站
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trạm khuyến nông/kỹ thuật
Ví dụ (3)
县农业技术推广站举办了培训班。
Trạm khuyến nông kỹ thuật huyện đã tổ chức lớp tập huấn.
推广站向农户免费发放优质种子。
Trạm khuyến nông phát miễn phí hạt giống chất lượng cao cho các hộ nông dân.
专家在推广站解答农户的技术难题。
Chuyên gia tại trạm khuyến nông giải đáp các bài toán khó kỹ thuật của hộ nông dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây