品牌童装
—
Gợi nhớ
Từ "品牌童装" (pǐn pái tóng zhuāng) nghĩa là "quần áo trẻ em có thương hiệu", ghép bởi: 品 (pǐn): Sản phẩm + 牌 (pái): thẻ + 童 (tóng): Trẻ con + 装 (zhuāng): cài đặt.
Thành phần cấu tạo
品牌童装
quần áo trẻ em có thương hiệu
口
片
卑
立
里
壮
Phân tích từ 品牌童装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:quần áo trẻ em có thương hiệu
Ví dụ (3)
这家专卖店销售高品质的品牌童装。
Cửa hàng chuyên doanh này bán các loại quần áo trẻ em có thương hiệu chất lượng cao.
宝妈们喜欢在节假日挑选打折的品牌童装。
Các bà mẹ thích đi chọn lựa quần áo trẻ em có thương hiệu giảm giá vào ngày lễ.
品牌童装更加注重面料的安全与舒适。
Quần áo trẻ em thương hiệu càng chú trọng tính an toàn và thoải mái của chất liệu vải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây