快捷方式
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lối tắt, biểu tượng phím tắt
Ví dụ (3)
在电脑桌面上创建常用的快捷方式。
Tạo các lối tắt thường dùng trên màn hình máy tính.
双击图标快捷方式即可快速启动程序。
Nhấp đôi chuột vào lối tắt biểu tượng liền có thể khởi động nhanh chương trình.
删除快捷方式不会破坏原程序文件。
Xóa bỏ lối tắt biểu tượng không làm hỏng tệp chương trình gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây