供求信息
—
Phân tích từ 供求信息
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:thông tin cung cầu
Ví dụ (3)
农业网站发布了最新的农产品供求信息。
Trang web nông nghiệp đã đăng tải thông tin cung cầu nông sản mới nhất.
及时了解市场供求信息有助于调整生产。
Tìm hiểu kịp thời thông tin cung cầu thị trường giúp ích cho việc điều chỉnh sản xuất.
企业通过该平台免费发布供求信息。
Doanh nghiệp thông qua nền tảng này phát hành miễn phí thông tin cung cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây